Thuật ngữ Poker từ A đến Z

Hiểu rõ về Thuật Ngữ Poker Từ Cơ Bản Cho Đến Nâng Cao

Nếu bạn là người mới bắt đầu chơi poker, chắc hẳn bạn sẽ thấy có rất nhiều thuật ngữ poker lạ và không thể hiểu được ý nghĩa của nó. Những thuật ngữ này sẽ xuất hiện khi bạn đọc tài liệu hướng dẫn đánh poker hoặc trong game poker online. Người chơi sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi chưa hiểu hết những thuật ngữ này. Để giúp bạn chơi poker dễ dàng hơn, W88 sẽ giải thích ý nghĩa của các thuật ngữ poker phổ biến trong bài viết dưới đây. 

Poker là gì?

Poker được biết đến là một trò chơi đánh bài, trong tiếng Việt có tên gọi là xì tố.  Để chơi Poker, người ta sử dụng một bộ bài tây gồm 52 lá bài tiêu chuẩn. Khi bắt đầu mỗi ván bài, mỗi người chơi sẽ nhận được lá bài của riêng mình. Sau đó, các thẻ cộng đồng sẽ được tiết lộ trên bàn. Một ván bài bao gồm các vòng cược. Tại đó, người chơi sẽ đặt cược dựa trên sức mạnh của quân bài và ý đồ mình. Kết thúc vòng cược cuối cùng, những người chơi còn lại đối mặt với nhau để phân định thắng thua. Đó là người chơi có bộ bài mạnh nhất, là sự kết hợp giữa các quân bài riêng trên tay và các quân bài công cộng trên bàn.

Poker là gì?
Poker là gì?

Poker là một trò chơi bài có sự kết hợp giữa cờ bạc, chiến lược và cả kỹ năng của người chơi. Trò chơi poker hiện nay rất phổ biến và có nguồn gốc từ các nước phương Tây. Sau đó nó lan rộng ra toàn thế giới và ngày càng trở nên phổ biến ở Việt Nam trong những năm gần đây.

Trên thực tế, poker là một thuật ngữ chung cho họ trò chơi bài, bao gồm nhiều biến thể. Các trò chơi poker phổ biến nhất là: Texas Hold’em, Seven-Card Stud, Razz, Five-Card, Badugi… Trong đó có Texas Hold’em (gọi tắt là Hold’em) là trò chơi poker được chơi nhiều nhất trên thế giới. Khi nhắc đến Poker thì tức là nhắc đến hình thức Hold’em này. 

Thuật Ngữ Poker Về Vị Trí Trên Bàn Chơi

Thuật ngữ vị trí trên bài Poker
Thuật ngữ vị trí trên bài Poker

Cùng W88 tìm hiểu về một số thuật ngữ thường được sử dụng khi chơi Poker nhé!

Dealer / Button / BTN – Người ngồi ở vị trí chia bài (có thể kiêm chia bài). Dealer là vị trí cuối cùng trong một vòng cược và cũng là vị trí lợi thế nhất trong một trận poker.

Blind(s) – Được gọi là tiền mù, đây là số tiền mà 2 người chơi nằm bên tay trái Dealer phải đặt trước mỗi ván Có hai vị trí đặt tiền mù là mù lớn và mù nhỏ. 

Cut off / CO – Người chơi phía tay phải Dealer, đây được xem là vị trí tốt thứ hai trong một ván Poker.

Under the Gun: Người ngồi kế bên trái big blind và cũng là người hành động đầu tiên. 

Early Position (EP) – Vị trí ở đầu bàn, nhóm người này thường hành động trước đa số những người chơi khác trên bàn.

Middle Position (MP) – Vị trí ngồi ở giữa bàn

Late Position (LP) – Vị trí cuối bàn, là người hàn

Thuật Ngữ Về Lối Chơi Poker Cực Kì Dễ Hiểu

Tight – lối chơi chắn chắn khi chọn lọc thật kỹ bài để chơi.

Loose – chơi nhiều bài, lối chơi thoáng và ít chọn lọc.

Passive – chơi thụ động, có xu hướng theo (call) và check nhiều hơn là cược hay tố.

Aggressive – chơi chủ động, thiên về cược và tố hơn là check hay call.

Tight Aggressive (TAG) – lối chơi ít bài, khi chơi sẽ cược hoặc tố.

Loose Aggressive (LAG) – chơi nhiều bài và hiếu chiến, thiên về tấn công hơn là theo. 

Rock / Nit – lối chơi chắc chắn và thận trọng, một ván chỉ ra đường với bài khủng.

Maniac – lối chơi hiếu chiến và hầu như bài nào cũng chơi.

Calling Station – chỉ những người chơi có cầm bài gì cũng theo cược đến cùng.

Donkey (Donk) – Từ mang hàm ý chế giễu những người không có kỹ năng, chơi kém “như con lừa”.

Fish – chỉ những người chơi luôn thua tiền trên bàn poker. 

Shark – chỉ người chơi thuộc dạng cao thủ, là đối thủ nguy hiểm trên bàn poker. Người chơi này có xu hướng thắng tiền trong dài hạn.

Hit and Run – kiểu chơi khi ăn sẽ rời bàn, khiến đối phương không có cơ hội gỡ lại hay trả đũa.

Đăng ký để trở thành thành viên của W88 và tha hồ trải nghiệm những giời phút Poker tuyệt vời!

Link 1 – Link 2 – Link 3

Thuật Ngữ Về Các Lá Bài Trong Bộ Môn Poker

Deck – Từ chỉ bộ bài dùng để chơi poker.

Community Cards – những lá bài được lật ra giữa bàn để có thể thấy và kết hợp với bài tẩy trên tay người chơi.

Burn / Burn Card – lá bài bị bỏ đi khi chia bài.

Hole Cards / Pocket Cards – bài tẩy, lá bài riêng của mỗi người chơi. 

Made Hand – sự kết hợp mạnh, có từ 2 đôi trở lên, khả năng chiến thắng cao.

Draw – những bộ bài chỉ còn thiếu 1 lá nữa sẽ có kết hợp hoàn chỉnh thành thùng hay sảnh, còn được gọi là bài đợi

Monster draw – bài đợi. Ví dụ như bài có thể vừa đợi thùng vừa đợi sảnh.

Trash – bài rác, bài này có cơ hội thắng rất thấp.

Kicker – lá bài phụ quyết định người chiến thắng khi cùng có liên kết như nhau.

Top pair – bộ đôi tạo thành từ bài tẩy của người chơi với lá bài chung cao nhất trên bàn.

Middle pair – bộ đôi tạo thành từ bài tẩy của người chơi và lá bài chung nằm giữa ở Flop.

Bottom pair – dùng lá bài chung nhỏ nhất trên bàn để tạo thành đôi bài.

Over-pair – bài tẩy có điểm cao hơn toàn bộ bài chung trên bàn

Broadway – Sảnh từ 10 đến A, đây cũng là sảnh tốt nhất. Broadway card là những lá bài lớn từ A đến T.

Wheel – Sảnh A2345, được xem là sảnh nhỏ nhất. Wheel card là những lá bài nhỏ từ 2 đến 5.

Suited connectors – bài đồng chất.  và liên tiếp

Pocket pair – bài tẩy đôi.

Nuts – Bài mạnh nhất có thể và không thể thua.

  • Nut straight: sảnh to nhất.
  • 2nd nut: bài mạnh nhì.
  • Nut flush: thùng to nhất 
  • Nut full-house: cù lũ to nhất.

Board – Chỉ tất cả các lá bài chung đang được lật ra nằm trên bàn poker.

  • Dry Board và Wet Board: mặt bài ít cửa đợi và mặt bài nhiều cửa đợi.
  • Rainbow: Các lá bài chung trên bàn nhưng có 3 chất khác nhau, không thể mua thùng. Được gọi là mặt bài cồng vồng.
  • Play the board: Chỉ việc người chơi sử dụng cả 5 lá bài chung trên bàn mà không cần dùng đến 2 lá bài riêng.
  • Two-tone: mặt bài có 2 chất.
Thuật ngữ về các lá bài trong Poker
Thuật ngữ về các lá bài trong Poker

Thuật Ngữ Về Hành Động Trong Game Bài Poker

Flat call – chỉ cược khi bài của người chơi này đã đủ mạnh để tố

Cold call– Chỉ cược khi trước đó đã có người cược trước và đã có người khác tố trước. 

Open – Người đầu tiên bỏ tiền vào pot, tức là người mở cược. Ví dụ: open raise, open limp.

Limp – Người chơi vào cuộc bằng cách theo cược chứ không tố. Ví dụ: call blind ở pre-flop.

3-bet – tố thêm sau khi đã có người cược (bet) và đã có người tố (raise). 

Steal – cướp (pot), tức là tố với hy vọng những người chơi khác sẽ fold.

Squeeze – raise khi trước đó đã có một người bet và 1 hoặc nhiều người call.

Isolate – raise đuổi hết những người chơi khác để cô lập 1 người chơi.

Muck – không để cho đối thủ xem mình đã cầm bài gì ở cuối ván bài.

Bluff – cược láo để hù dọa đối thủ cho họ nghĩ có bài mạnh sau đó bỏ cuộc.

Semi-bluff – cược hù dọa nhưng không đến mức cược láo vì bài của bạn vẫn có cơ hội thắng ở các vòng sau (chẳng hạn khi đang cầm bài đợi).

Donk bet – Bất ngờ bet trước ở một vòng cược mới trong khi không phải là người bet ở vòng trước.

Barrel – Tấn công, gây sức ép lên đối phương bằng cách hành động liên tục ở mỗi vòng cược sau.

  • Double barrel: bet 2 vòng liên tiếp.
  • Triple barrel: bet đủ 3 vòng.

Continuation bet – cược liên hoàn, liên tục đặt cược sau khi đã cược/tố ở vòng trước đó. 

Slow play – Có bài mạnh nhưng chỉ chơi một cách từ tốn để bẫy đối thủ.

Thuật Ngữ Trong Các Giải Đấu Poker Chuyên Nghiệp

Thuật ngữ trong các giải đấu Poker
Thuật ngữ trong các giải đấu Poker

Satellite – Những giải đấu vệ tinh mà chơi phải chơi để giành được vé vào đánh giải đấu chính.

Final Table – Bàn chơi chung kết, bàn chơi này bao gồm những người chiến thắng trụ lại cuối cùng, khi tất cả những người chơi khác đã bị loại trong giải đấu.

Add-On – mua thêm chip để tăng số chip trên bàn của người chơi, tạo lợi thế tốt hơn so với những người chơi khác.

Re-buy – mua chip để có thể ở lại giải đấu sau khi đã bị thua hết chip ở các vòng đấu trước.

Freeroll – Giải đấu không mất phí tham dự nhưng khi chiến thắng vẫn có giải thưởng.

Freezeout – Giải đấu không cho phép người chơi mua thêm chip, khi thua hết chip thì bạn sẽ bị loại. 

In The Money (ITM) – người chơi đã chơi đến giai đoạn lọt vào danh sách nhận thưởng của một giải đấu.

Bubble – giai đoạn khi tất cả người chơi còn lại trong giải đấu lọt vào diện được nhận thưởng nếu chỉ còn 1 người nữa bị loại.

Ante – thường ở mỗi giai đoạn cuối giải đấu người chơi sẽ phải đóng một số chip bắt buộc trước mỗi ván bài, số chip này gọi là Ante.

Chip Leader – người chơi đang có số lượng chip cao nhất.

Bounty – Giải đấu này khi bạn loại được một người chơi sẽ nhận thưởng ngay lập tức. 

Coin flip / Flip – Loại giải đấu với hình thức chơi tung đồng xu. 

Một Số Thuật Ngữ Khác Thường Gặp Trong Poker

Bankroll – toàn bộ tiền bạn có trong tài khoản poker.

Bankroll management – Quản lý vốn. 

Downswing – giai đoạn bị thua liên tiếp, vốn bị sụt giảm.

Upswing – giai đoạn vốn tăng mạnh do chiến thắng liên tục.

Full Ring – Bàn chơi đủ tay đối với loại bàn poker có 9 hoặc 10 người.

Short-Handed – Bàn có từ 6 người chơi trở xuống.

Heads Up – đấu tay đôi.

Range – tập hợp các loại bài một người chơi đang có, gọi là khoảng bài.

Showdown – Thời điểm kết thúc 1 ván bài. lúc này tất cả người chơi phải ngửa bài để xác định xem ai thắng.

Tilt – Chỉ sự cay cú sau khi bị thua quá nhiều.

Rake – phí cho nhà cái, số tiền này sẽ do hệ thống tự động trích từ số tiền cược ở mỗi ván bài, thường từ 5 – 10%

Stack – số chip đang có trên bàn của người chơi.

Enquity – tỷ lệ thắng.

Stake / Limit – mức cược. 

Street – Vòng cược. Vd: pre-flop, river, , flop, turn,… 

Trên đây là chia sẻ của W88 về những thuật ngữ Poker phổ biến cho những ai đang mới bắt đầu chơi bộ môn bài này. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ hữu ích cho các bạn, hãy theo dõi những bài viết của chúng tôi để có thêm thật nhiều thông tin nhé! Chúc bạn có những giờ chơi game W88 thật thoải mái và rinh về những phần thưởng thật giá trị nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *